lay nhay

Học thuật
Thân thiện
lay nhay

Công việc này lay nhay mãi mà chưa xong.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lằng nhằng, kéo dài một cách khó chịu: "lay nhay" dùng để miêu tả một sự việc, tình huống hoặc công việc diễn ra kéo dài, không dứt khoát, gây cảm giác phiền toái, khó chịu.
    • Khó dứt, không rõ ràng: Chỉ trạng thái mập mờ, không được giải quyết dứt điểm, khiến mọi thứ trở nên rối rắm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc ấy lay nhay mãi vẫn chưa xong. (Công việc ấy lằng nhằng kéo dài mãi vẫn chưa xong.)
    • Câu chuyện lay nhay cả buổi chẳng đi đến đâu. (Câu chuyện lằng nhằng cả buổi chẳng đi đến kết quả .)
    • Đừng lay nhay, giải quyết cho nhanh đi. (Đừng lằng nhằng, hãy giải quyết cho nhanh lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lay nhay lay nhảy": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả sự lằng nhằng, kéo dài phần lộn xộn, thiếu tổ chức.

    • Việc này cứ lay nhay lay nhảy mãi, thật mệt. (Việc này cứ lằng nhằng kéo dài mãi, thật mệt mỏi.)
  • Dùng để phê phán một cách làm việc thiếu quyết đoán, hiệu quả thấp.

    • Làm ăn kiểu lay nhay thế này thì bao giờ mới thành công. (Làm ăn kiểu lằng nhằng thế này thì bao giờ mới thành công được.)
Biến thể từ gần giống
  • Lằng nhằng (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự rườm rà, kéo dài không cần thiết.

    • Giấy tờ lằng nhằng quá, khó hiểu. (Giấy tờ rườm rà quá, khó hiểu.)
  • Dây dưa (động từ): Kéo dài, chưa chấm dứt (thường về một vấn đề, mối quan hệ).

    • Chuyện đó dây dưa đã lâu. (Chuyện đó kéo dài đã lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lôi thôi: Rắc rối, phiền phức.
  • ạch: Chậm chạp, kém tiến độ.
  • Kéo dài: Diễn ra trong thời gian lâu.
Từ trái nghĩa
  • Dứt khoát: Rõ ràng, quyết đoán.
  • Nhanh chóng: Mau lẹ, tốc độ cao.
  • Thẳng thắn: Trực tiếp, không vòng vo.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • Ăn nói lay nhay: Cách nói chuyện vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.

    • Anh ta cứ ăn nói lay nhay, chẳng biết ý chính . (Anh ta cứ nói chuyện vòng vo, chẳng biết ý chính .)
  • Để lay nhay: Để cho sự việc kéo dài một cách không đáng .

    • Việc nhỏ đừng để lay nhay thành việc lớn. (Việc nhỏ đừng để kéo dài thành việc lớn.)
lay nhay

Công việc này lay nhay mãi mà chưa xong.

  1. Lằng nhằng, kéo dài, khó dứt: Công việc lay nhay mãi.

Từ gần giống

Từ chứa "lay nhay"